ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vững vàng" (1件)
vững vàng

日本語
形がっちり
Anh ấy nắm tay tôi rất vững vàng.
彼は私の手をがっちり握った。
類語検索結果 "vững vàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vững vàng" (1件)
Anh ấy nắm tay tôi rất vững vàng.
彼は私の手をがっちり握った。
